police station
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồn cảnh sát, trụ sở cảnh sát: "police station" là một tòa nhà hoặc cơ sở hoạt động như trụ sở chính của lực lượng cảnh sát trong một khu vực cụ thể. Đây là nơi các cảnh sát viên được điều động đi làm nhiệm vụ và là nơi đưa những người bị bắt giữ đến.
Ví dụ sử dụng
- (Tên trộm đã được đưa đến đồn cảnh sát để thẩm vấn.)
- (Bạn có thể báo mất hộ chiếu tại đồn cảnh sát gần nhất.)
- (Đồn cảnh sát mở cửa 24 giờ một ngày cho các trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be held at the police station": bị giam giữ tại đồn cảnh sát.
- The suspect is being held at the police station pending trial. (Nghi phạm đang bị giam giữ tại đồn cảnh sát chờ xét xử.)
"to report to the police station": đến trình diện tại đồn cảnh sát.
- Witnesses are asked to report to the police station tomorrow morning. (Các nhân chứng được yêu cầu đến trình diện tại đồn cảnh sát vào sáng mai.)
Biến thể và từ gần giống
Police headquarters (n): trụ sở chính của cảnh sát (thường dùng cho cấp cao hơn).
- The police headquarters is located in the city center. (Trụ sở chính của cảnh sát nằm ở trung tâm thành phố.)
Precinct (n): khu vực cảnh sát, đồn cảnh sát (thường dùng ở Mỹ).
- He works at the 12th precinct police station. (Anh ấy làm việc tại đồn cảnh sát khu vực 12.)
Từ đồng nghĩa
- Police office: văn phòng cảnh sát (ít trang trọng hơn).
- Station house: nhà ga cảnh sát (thuật ngữ cũ hoặc thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bring in to the police station: đưa ai đó vào đồn cảnh sát.
- The officers brought the suspect in to the police station for booking. (Các sĩ quan đã đưa nghi phạm vào đồn cảnh sát để làm thủ tục.)
Hold at the police station: tạm giữ tại đồn cảnh sát.
- He was held at the police station overnight. (Anh ta bị tạm giữ tại đồn cảnh sát qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
- To be a regular at the police station: trở thành khách quen ở đồn cảnh sát (ám chỉ người hay vi phạm pháp luật).
- He's been a regular at the police station since his teenage years. (Anh ta đã trở thành khách quen ở đồn cảnh sát từ khi còn niên thiếu.)